NHÀ THUỐC EZ PHARMACY - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

Thytodux (Thymomodulin 60mg/10ml)



Số lượng

Mô tả chi tiết

1. THÔNG TIN SẢN PHẨM

🔹 Tên thuốc: Thytodux
🔹 Nhóm thuốc: Hỗ trợ tăng cường miễn dịch
🔹 Dạng bào chế: Dung dịch uống
🔹 Quy cách: Chai dung dịch uống 100ml
🔹 Công ty sản xuất: [Thông tin nhà sản xuất]
🔹 Bảo quản: Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C


2. THÀNH PHẦN

🔹 Thymomodulin ............................... 60mg/10ml
🔹 Tá dược vừa đủ


3. CÔNG DỤNG - CHỈ ĐỊNH

🔹 Chỉ định sử dụng trong các trường hợp sau:

Tăng cường miễn dịch & phòng ngừa nhiễm khuẩn

  • Hỗ trợ dự phòng tái phát nhiễm khuẩn hô hấp ở trẻ em & người lớn.
  • Viêm mũi dị ứng.

Hỗ trợ dự phòng tái phát dị ứng thực phẩm

  • Giúp giảm nguy cơ dị ứng thực phẩm tái phát.

Hỗ trợ điều trị & cải thiện triệu chứng ở bệnh nhân HIV/AIDS

  • Giúp cải thiện sức khỏe tổng thể & hệ miễn dịch.

Hỗ trợ tăng cường miễn dịch ở người cao tuổi

  • Giúp duy trì hệ miễn dịch khỏe mạnh, giảm nguy cơ mắc bệnh truyền nhiễm.

4. LIỀU DÙNG - CÁCH DÙNG

🔹 Cách dùng

Dùng đường uống.
Có thể uống trực tiếp hoặc pha loãng với nước.
Dùng theo hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả tốt nhất.

🔹 Liều dùng khuyến nghị

Chỉ địnhLiều dùng khuyến nghịThời gian sử dụng
Hỗ trợ dự phòng tái phát nhiễm khuẩn hô hấp20ml/ngày (tương đương 120mg thymomodulin)4 - 6 tháng
Viêm mũi dị ứng20ml/ngày (120mg thymomodulin)4 tháng
Hỗ trợ dự phòng tái phát dị ứng thực phẩm20ml/ngày (120mg thymomodulin)3 - 6 tháng
Hỗ trợ cải thiện triệu chứng HIV/AIDS10ml/ngày (60mg thymomodulin)50 ngày
Hỗ trợ tăng cường hệ miễn dịch ở người cao tuổi25 - 30ml/ngày (160mg thymomodulin)6 tuần

💡 Lưu ý:
🔹 Không tự ý thay đổi liều lượng nếu chưa có hướng dẫn của bác sĩ.
🔹 Thời gian điều trị có thể điều chỉnh tùy theo tình trạng sức khỏe.


5. CHỐNG CHỈ ĐỊNH 🚫

Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.


6. TÁC DỤNG PHỤ

Hiện chưa có báo cáo về tác dụng phụ nghiêm trọng.
✅ Nếu gặp bất kỳ phản ứng bất thường nào như dị ứng, buồn nôn, khó chịu dạ dày… hãy thông báo ngay cho bác sĩ.


7. THẬN TRỌNG & CẢNH BÁO 🚨

🔹 Đối với phụ nữ mang thai & cho con bú

Có thể sử dụng cho phụ nữ có thai & cho con bú nhưng nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

🔹 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe & vận hành máy móc

Không có dữ liệu về ảnh hưởng của thuốc đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc.

🔹 Tương tác thuốc

🔹 Kết hợp với hóa trị liệu: Giúp giảm tác dụng phụ & tăng hiệu quả của hóa trị liệu.
🔹 Chưa có báo cáo về tương tác với các loại thuốc khác, nhưng vẫn nên thông báo với bác sĩ về tất cả các thuốc đang sử dụng.


8. HƯỚNG DẪN BẢO QUẢN 🏡

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Không để thuốc trong ngăn đá hoặc nơi ẩm ướt.
Để xa tầm tay trẻ em.