
Đăng nhập bằng Google

Số lượng
Mô tả chi tiết
💊 Dạng bào chế: Viên nang cứng
🌿 Thành phần hoạt chất chính:
✅ Điều trị cúm:
✅ Dự phòng cúm:
📢 Lưu ý: Tamiflu không thay thế vắc-xin phòng cúm!
🚨 Tamiflu KHÔNG được cấp phép điều trị COVID-19 do virus SARS-CoV-2!
📌 Cách dùng:
✔ Uống nguyên viên với nước, kèm hoặc không kèm thức ăn.
✔ Nếu bị buồn nôn, nên uống cùng bữa ăn để giảm tác dụng phụ trên tiêu hóa.
✔ Nếu không nuốt được viên nang, có thể mở viên nang và trộn bột thuốc với thức ăn lỏng.
📌 Liều dùng điều trị cúm:
| Nhóm đối tượng | Liều dùng | Thời gian dùng |
|---|---|---|
| Người lớn & trẻ trên 13 tuổi | 75mg x 2 lần/ngày | 5 ngày |
| Trẻ 1 - 12 tuổi | Theo cân nặng (dưới bảng) | 5 ngày |
| Trẻ dưới 1 tuổi | 3mg/kg x 2 lần/ngày | 5 ngày |
📌 Liều dùng dự phòng cúm:
| Nhóm đối tượng | Liều dùng | Thời gian dùng |
|---|---|---|
| Người lớn & trẻ trên 13 tuổi | 75mg x 1 lần/ngày | 10 ngày |
| Trẻ 1 - 12 tuổi | Theo cân nặng (dưới bảng) | 10 ngày |
📌 Liều dùng theo cân nặng ở trẻ em:
| Cân nặng (kg) | Điều trị cúm (2 lần/ngày) | Phòng ngừa cúm (1 lần/ngày) |
|---|---|---|
| ≤ 15 kg | 30 mg | 30 mg |
| 15 - 23 kg | 45 mg | 45 mg |
| 23 - 40 kg | 60 mg | 60 mg |
| > 40 kg | 75 mg | 75 mg |
📌 Bệnh nhân suy thận:
✔ Thanh thải creatinine 30 - 60 ml/phút: 30mg x 2 lần/ngày trong 5 ngày.
✔ Thanh thải creatinine 10 - 30 ml/phút: 30mg x 1 lần/ngày trong 5 ngày.
✔ Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: 30mg trước khi bắt đầu thẩm phân.
📌 Xử lý khi quên liều:
📌 Xử lý khi quá liều:
🚫 KHÔNG DÙNG THUỐC TRONG CÁC TRƯỜNG HỢP:
🔹 Dị ứng với Oseltamivir hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
🔹 Trẻ sơ sinh dưới 36 tuần tuổi từ khi thụ thai.
📢 Cần thận trọng và tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng thuốc!
📌 Lưu ý quan trọng:
✔ Tamiflu KHÔNG thay thế vắc-xin phòng cúm!
✔ Không hiệu quả với các bệnh nhiễm virus khác ngoài cúm A và cúm B.
✔ Theo dõi chặt chẽ nếu xuất hiện sốt cao, co giật, rối loạn tâm thần (đặc biệt ở trẻ em).
✔ Người suy gan, suy thận cần điều chỉnh liều.
🚨 Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện phản ứng dị ứng nghiêm trọng:
📢 Báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường!
📌 Tác dụng phụ thường gặp (>1/100):
| Người lớn & trẻ trên 13 tuổi | Trẻ em dưới 12 tuổi |
|---|---|
| Đau đầu | Ho, nghẹt mũi |
| Buồn nôn | Buồn nôn |
| Mất ngủ | Viêm tai giữa |
| Viêm xoang | Đau bụng |
| Sổ mũi | Rối loạn tiêu hóa |
📢 Nếu có tác dụng phụ nặng, ngừng thuốc ngay & đến cơ sở y tế!
📌 Tamiflu ít có tương tác thuốc quan trọng, nhưng cần lưu ý:
✔ Không dùng chung với vắc-xin cúm sống giảm độc lực (chẳng hạn vắc-xin FluMist) vì có thể làm giảm hiệu quả của vắc-xin.
✔ Thận trọng khi dùng với thuốc chống đông máu (Warfarin) do có thể ảnh hưởng đến INR.
📢 Nếu đang dùng thuốc khác, hãy hỏi bác sĩ trước khi dùng Tamiflu!
📌 Phụ nữ mang thai (Nhóm B):
✔ Có thể sử dụng khi thật sự cần thiết sau khi cân nhắc lợi ích và nguy cơ.
✔ Không có bằng chứng về ảnh hưởng xấu đến thai nhi.
📌 Phụ nữ cho con bú:
✔ Oseltamivir bài tiết vào sữa mẹ ở mức thấp.
✔ Chỉ sử dụng khi cần thiết và có chỉ định từ bác sĩ.
📢 Nếu đang mang thai hoặc cho con bú, hãy tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng!
✔ Dùng được, vì Tamiflu không ảnh hưởng đến sự tỉnh táo.
✔ Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
✔ Nhiệt độ bảo quản dưới 30°C.
✔ Để xa tầm tay trẻ em!