
Đăng nhập bằng Google

Số lượng
Mô tả chi tiết
🔹 Hoạt chất chính: Cefprozil (Cefprozil monohydrat) 250mg/5ml
🔹 Cơ chế hoạt động:
✔ Gắn với protein màng tế bào vi khuẩn, ức chế tổng hợp vách tế bào, làm vi khuẩn bị ly giải.
✔ Phổ kháng khuẩn rộng: Diệt được vi khuẩn Gram dương (Streptococcus, Staphylococcus aureus, Enterococcus…) & Gram âm (E. coli, Neisseria gonorrhoeae, H. influenzae, Moraxella catarrhalis…).
✔ Hiệu quả với nhiễm khuẩn hô hấp, da & mô mềm, tiết niệu không biến chứng.
🔹 Nhiễm khuẩn đường hô hấp:
✔ Viêm họng, viêm amidan do Streptococcus pyogenes.
✔ Viêm tai giữa, viêm xoang cấp do S. pneumoniae, H. influenzae (kể cả chủng kháng beta-lactam), Moraxella catarrhalis.
✔ Viêm phế quản cấp, đợt cấp viêm phế quản mạn.
🔹 Nhiễm khuẩn da & mô mềm:
✔ Nhiễm trùng da, mô mềm không biến chứng do Staphylococcus aureus & Streptococcus pyogenes.
🔹 Nhiễm trùng tiết niệu nhẹ, không biến chứng.
📌 Người lớn & trẻ trên 12 tuổi:
✔ Viêm họng, viêm amidan: 500mg/ngày x 10 ngày.
✔ Viêm xoang cấp: 250-500mg/12 giờ x 10 ngày.
✔ Viêm tai giữa cấp: 500mg/12 giờ x 5-10 ngày.
✔ Viêm phế quản cấp: 500mg/12 giờ.
✔ Nhiễm khuẩn da & mô mềm: 250-500mg/12 giờ hoặc 500mg/ngày.
✔ Nhiễm trùng tiết niệu nhẹ: 500mg/ngày.
📌 Trẻ từ 6 tháng - 12 tuổi:
✔ Viêm họng, viêm amidan: 20 mg/kg/ngày hoặc 7,5 mg/kg x 2 lần/ngày.
✔ Viêm tai giữa: 15 mg/kg mỗi 12 giờ.
✔ Tối đa không quá liều người lớn.
📌 Bệnh nhân suy thận:
✔ Độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút: Giảm 50% liều thông thường.
✔ Lọc máu: Nên dùng sau khi thẩm tách máu để đảm bảo hiệu quả điều trị.
📌 Cách pha & uống thuốc:
✔ Lắc kỹ chai trước khi pha, thêm nước đến vạch rồi tiếp tục lắc đều.
✔ Dùng muỗng đo đúng liều, lắc đều trước mỗi lần uống.
✔ Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
❌ Dị ứng với Cefprozil hoặc kháng sinh nhóm Cephalosporin.
❌ Quá mẫn với Beta-lactam, Penicillin.
🔸 Thường gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, phản ứng dị ứng (trẻ em dễ gặp).
🔸 Hiếm gặp: Phù mạch, sốc phản vệ, viêm ruột kết màng giả, hội chứng Stevens-Johnson.
📌 Lưu ý: Nếu gặp triệu chứng nghiêm trọng như nổi mẩn, khó thở, đau bụng dữ dội, cần ngừng thuốc & đến cơ sở y tế ngay.
⚠ Không dùng chung với:
✔ Aminoglycosid: Tăng độc tính trên thận.
✔ Probenecid: Tăng nồng độ Cefprozil trong máu gấp đôi.
✔ Xét nghiệm nước tiểu: Dương tính giả với đường.
✔ Xét nghiệm đường máu: Âm tính giả.
📌 Phụ nữ có thai & cho con bú:
✔ Chưa có nghiên cứu đầy đủ, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết.
✔ Một phần thuốc có thể qua sữa mẹ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
📌 Người lái xe & vận hành máy móc:
✔ Thuốc có thể gây chóng mặt, cần thận trọng.
📌 Bệnh nhân có tiền sử bệnh tiêu hóa:
✔ Kháng sinh có thể làm mất cân bằng hệ vi khuẩn ruột, cần lưu ý nếu có tiền sử viêm đại tràng.
📌 Bảo quản:
✔ Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
✔ Không mở nắp trước khi pha.
✔ Sau khi pha, dùng trong thời gian quy định & bảo quản lạnh nếu cần.