NHÀ THUỐC EZ PHARMACY - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

PRICEFIL CEFPROZIL 250MG/5ML VIANEX S.A (C/30ML)



Số lượng

Mô tả chi tiết

1. Thành Phần & Công Dụng

🔹 Hoạt chất chính: Cefprozil (Cefprozil monohydrat) 250mg/5ml
🔹 Cơ chế hoạt động:
✔ Gắn với protein màng tế bào vi khuẩn, ức chế tổng hợp vách tế bào, làm vi khuẩn bị ly giải.
Phổ kháng khuẩn rộng: Diệt được vi khuẩn Gram dương (Streptococcus, Staphylococcus aureus, Enterococcus…) & Gram âm (E. coli, Neisseria gonorrhoeae, H. influenzae, Moraxella catarrhalis…).
✔ Hiệu quả với nhiễm khuẩn hô hấp, da & mô mềm, tiết niệu không biến chứng.


2. Chỉ Định

🔹 Nhiễm khuẩn đường hô hấp:
Viêm họng, viêm amidan do Streptococcus pyogenes.
Viêm tai giữa, viêm xoang cấp do S. pneumoniae, H. influenzae (kể cả chủng kháng beta-lactam), Moraxella catarrhalis.
Viêm phế quản cấp, đợt cấp viêm phế quản mạn.

🔹 Nhiễm khuẩn da & mô mềm:
Nhiễm trùng da, mô mềm không biến chứng do Staphylococcus aureus & Streptococcus pyogenes.

🔹 Nhiễm trùng tiết niệu nhẹ, không biến chứng.


3. Liều Dùng & Cách Sử Dụng

📌 Người lớn & trẻ trên 12 tuổi:
Viêm họng, viêm amidan: 500mg/ngày x 10 ngày.
Viêm xoang cấp: 250-500mg/12 giờ x 10 ngày.
Viêm tai giữa cấp: 500mg/12 giờ x 5-10 ngày.
Viêm phế quản cấp: 500mg/12 giờ.
Nhiễm khuẩn da & mô mềm: 250-500mg/12 giờ hoặc 500mg/ngày.
Nhiễm trùng tiết niệu nhẹ: 500mg/ngày.

📌 Trẻ từ 6 tháng - 12 tuổi:
Viêm họng, viêm amidan: 20 mg/kg/ngày hoặc 7,5 mg/kg x 2 lần/ngày.
Viêm tai giữa: 15 mg/kg mỗi 12 giờ.
Tối đa không quá liều người lớn.

📌 Bệnh nhân suy thận:
Độ thanh thải creatinin < 30 ml/phút: Giảm 50% liều thông thường.
Lọc máu: Nên dùng sau khi thẩm tách máu để đảm bảo hiệu quả điều trị.

📌 Cách pha & uống thuốc:
✔ Lắc kỹ chai trước khi pha, thêm nước đến vạch rồi tiếp tục lắc đều.
Dùng muỗng đo đúng liều, lắc đều trước mỗi lần uống.
✔ Có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.


4. Chống Chỉ Định

❌ Dị ứng với Cefprozil hoặc kháng sinh nhóm Cephalosporin.
❌ Quá mẫn với Beta-lactam, Penicillin.


5. Tác Dụng Phụ

🔸 Thường gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng, phản ứng dị ứng (trẻ em dễ gặp).
🔸 Hiếm gặp: Phù mạch, sốc phản vệ, viêm ruột kết màng giả, hội chứng Stevens-Johnson.

📌 Lưu ý: Nếu gặp triệu chứng nghiêm trọng như nổi mẩn, khó thở, đau bụng dữ dội, cần ngừng thuốc & đến cơ sở y tế ngay.


6. Tương Tác Thuốc

Không dùng chung với:
Aminoglycosid: Tăng độc tính trên thận.
Probenecid: Tăng nồng độ Cefprozil trong máu gấp đôi.
Xét nghiệm nước tiểu: Dương tính giả với đường.
Xét nghiệm đường máu: Âm tính giả.


7. Lưu Ý Khi Sử Dụng

📌 Phụ nữ có thai & cho con bú:
Chưa có nghiên cứu đầy đủ, chỉ sử dụng khi thực sự cần thiết.
Một phần thuốc có thể qua sữa mẹ, cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.

📌 Người lái xe & vận hành máy móc:
✔ Thuốc có thể gây chóng mặt, cần thận trọng.

📌 Bệnh nhân có tiền sử bệnh tiêu hóa:
✔ Kháng sinh có thể làm mất cân bằng hệ vi khuẩn ruột, cần lưu ý nếu có tiền sử viêm đại tràng.

📌 Bảo quản:
✔ Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ánh sáng trực tiếp.
Không mở nắp trước khi pha.
Sau khi pha, dùng trong thời gian quy định & bảo quản lạnh nếu cần.