
Đăng nhập bằng Google

Mô tả chi tiết
🔹 Hoạt chất chính:
✅ Tobramycin 15mg – Kháng sinh nhóm aminoglycosid, tiêu diệt vi khuẩn gây viêm mắt.
✅ Dexamethasone natri phosphat 5mg – Corticoid chống viêm mạnh, giúp giảm phù nề và sưng đỏ.
🔹 Dạng bào chế:
✅ Dung dịch nhỏ mắt vô trùng
🔹 Nhóm thuốc:
✅ Thuốc điều trị viêm mắt do nhiễm khuẩn, chống viêm và giảm phù nề
Pandex DK 5ml được chỉ định trong các trường hợp:
✅ Viêm kết mạc, viêm giác mạc, viêm bờ mi có đáp ứng với corticoid
✅ Tổn thương giác mạc do hóa chất, tia xạ, bỏng nhiệt hoặc dị vật
✅ Viêm màng bồ đào trước mãn tính
✅ Nguy cơ nhiễm khuẩn mắt sau phẫu thuật mắt hoặc do chấn thương
✅ Các trường hợp cần dùng corticoid để giảm viêm nhưng có nguy cơ nhiễm khuẩn
🚨 Chỉ sử dụng theo chỉ định của bác sĩ!
📌 Cách dùng:
🔹 Nhỏ thuốc trực tiếp vào mắt.
🔹 Không để đầu lọ chạm vào mắt để tránh nhiễm khuẩn.
🔹 Đậy kín nắp sau khi sử dụng.
📌 Liều dùng tiêu chuẩn:
| Tình trạng bệnh | Liều dùng |
|---|---|
| Viêm mắt mức độ nhẹ | Nhỏ 1 – 2 giọt/lần, cách mỗi 4 – 6 giờ |
| Viêm mắt mức độ nặng | Nhỏ 1 – 2 giọt/lần, cách mỗi 2 giờ trong 24 – 48 giờ đầu, sau đó giảm dần tần suất nhỏ khi triệu chứng cải thiện |
📌 Lưu ý:
✅ Không ngưng thuốc quá sớm – Có thể làm bệnh tái phát nặng hơn.
✅ Nếu quên liều, nhỏ ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều quên và tiếp tục theo lịch trình.
✅ Không nhỏ thuốc quá liều vì có thể gây kích ứng mắt nghiêm trọng.
🚨 Không dùng thuốc Pandex DK 5ml nếu thuộc một trong các trường hợp sau:
❌ Viêm giác mạc do virus Herpes simplex (viêm giác mạc dạng cành cây)
❌ Nhiễm virus gây bệnh ở mắt như thủy đậu, đậu bò
❌ Nhiễm khuẩn Mycobacterium ở mắt
❌ Nhiễm nấm ở mắt
❌ Quá mẫn với Tobramycin, Dexamethasone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
❌ Không dùng sau khi mổ lấy dị vật giác mạc không có biến chứng
📌 Tác dụng phụ thường gặp (>1/100):
🔹 Kích ứng mắt: Ngứa, đỏ mắt, phù mi mắt.
📌 Tác dụng phụ ít gặp nhưng nguy hiểm:
🚨 Tăng nhãn áp (glaucoma), tổn thương thần kinh thị giác
🚨 Chậm liền vết thương giác mạc
🚨 Nhiễm trùng thứ phát do vi khuẩn hoặc nấm phát triển
📌 Xử trí tác dụng phụ:
✅ Ngưng thuốc ngay nếu có dấu hiệu dị ứng, đau nhức mắt bất thường, nhìn mờ hoặc sưng tấy kéo dài.
✅ Nếu gặp triệu chứng nặng, đến cơ sở y tế ngay lập tức.
📌 Tương tác làm tăng nguy cơ tác dụng phụ:
🔹 Kháng sinh aminoglycosid toàn thân (Gentamicin, Amikacin): Tăng độc tính trên thận và thính giác.
🔹 Corticoid khác: Tăng nguy cơ nhiễm khuẩn mắt.
📌 Lưu ý khi dùng chung với thuốc khác:
✅ Nếu đang dùng thuốc nhỏ mắt khác, nên nhỏ cách nhau ít nhất 10 – 15 phút.
✅ Không đeo kính áp tròng khi đang nhỏ thuốc, vì có thể gây kích ứng mắt.
📌 Đối tượng đặc biệt:
🔹 Người có tiền sử tăng nhãn áp (glaucoma): Cần theo dõi chặt chẽ áp lực nội nhãn khi dùng thuốc.
🔹 Người có hệ miễn dịch suy giảm: Dùng corticoid kéo dài có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng.
🔹 Không tự ý kéo dài thời gian điều trị quá 7 – 10 ngày nếu không có chỉ định của bác sĩ.
📌 Sử dụng trên phụ nữ mang thai & cho con bú:
🚨 Không nên dùng thuốc trong thai kỳ, trừ khi thật sự cần thiết.
🚨 Tobramycin có thể gây điếc bẩm sinh nếu dùng trong thai kỳ.
🚨 Dexamethasone vào sữa mẹ, có nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh.
📌 Xử trí khi dùng quá liều:
🔹 Triệu chứng quá liều:
🚨 Kích ứng mắt, đỏ mắt, nhìn mờ, tăng nhãn áp.
🔹 Xử trí:
✅ Rửa mắt bằng nước sạch hoặc nước muối sinh lý nếu nhỏ quá liều.
✅ Liên hệ bác sĩ ngay nếu triệu chứng không cải thiện.
📌 Sự kết hợp giữa Tobramycin & Dexamethasone giúp:
✅ Diệt vi khuẩn gây nhiễm trùng mắt (Tobramycin).
✅ Giảm viêm, sưng đỏ & ngăn ngừa phù nề (Dexamethasone).
✅ Ngăn chặn tổn thương giác mạc tiến triển xấu hơn.
📌 Ưu điểm:
✅ Hiệu quả trong điều trị viêm kết mạc, giác mạc, bờ mi có nhiễm khuẩn.
✅ Kết hợp kháng sinh & corticoid giúp giảm viêm nhanh chóng.
📌 Nhược điểm:
🚨 Dùng kéo dài có nguy cơ tăng nhãn áp, nhiễm nấm mắt.
🚨 Không hiệu quả với viêm giác mạc do virus hoặc nấm.
✅ Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
✅ Không dùng quá 30 ngày sau khi mở nắp.
✅ Để xa tầm tay trẻ em.