
Đăng nhập bằng Google

Số lượng
Mô tả chi tiết
📌 Novafex (Cefixime) được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm:
✔ Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm họng, viêm amidan, viêm tai giữa, viêm xoang cấp.
✔ Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Viêm phế quản cấp, đợt cấp viêm phế quản mạn, viêm phổi nhẹ.
✔ Nhiễm khuẩn đường tiết niệu: Viêm bàng quang, viêm niệu đạo, viêm thận - bể thận cấp.
✔ Nhiễm khuẩn lây qua đường tình dục: Lậu cầu không biến chứng.
✔ Nhiễm khuẩn đường tiêu hóa: Viêm dạ dày - ruột, nhiễm khuẩn đường mật.
📌 Novafex được sử dụng theo đường uống.
📌 Cách pha hỗn dịch:
📌 Người lớn & Trẻ em trên 12 tuổi (hoặc trên 50kg):
✔ 200mg - 400mg/lần/ngày hoặc chia 2 lần/ngày.
📌 Trẻ em từ 6 tháng - 12 tuổi:
✔ Liều khuyến cáo: 8mg/kg/ngày, có thể dùng 1 lần hoặc chia làm 2 lần/ngày.
📌 Liều cụ thể theo cân nặng (ml hỗn dịch):
Cân nặng (kg)Liều dùng/ngày (ml hỗn dịch)Số lần uống/ngày5 - 10kg2.5 - 5ml/ngày1 - 2 lần/ngày10 - 20kg5 - 10ml/ngày1 - 2 lần/ngày20 - 30kg10 - 15ml/ngày1 - 2 lần/ngày📌 Lậu không biến chứng:
✔ Người lớn: Dùng 400mg liều duy nhất.
📌 Bệnh nhân suy thận:
✔ Cần điều chỉnh liều dựa theo độ thanh thải creatinin.
📌 Lưu ý:
✔ Uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
✔ Dùng đủ liệu trình, không tự ý ngừng thuốc để tránh kháng kháng sinh.
🚫 Không sử dụng Novafex (Cefixime) cho:
Người dị ứng với Cefixime, Cephalosporin hoặc Penicillin.Bệnh nhân suy thận nặng mà không có chỉ định của bác sĩ.5. Tác Dụng Phụ📌 Các tác dụng phụ có thể gặp:
Thường gặp (>1/100 đến <1/10)✔ Hệ tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
✔ Da: Mẩn ngứa nhẹ, nổi mề đay.
✔ Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, mất ngủ.
✔ Hệ miễn dịch: Phản ứng dị ứng nhẹ.
✔ Hệ tiêu hóa: Viêm đại tràng giả mạc (nếu tiêu chảy nặng, cần đi khám ngay).
✔ Hệ miễn dịch: Sốc phản vệ (cần cấp cứu ngay).
🔔 Lưu ý: Nếu gặp phản ứng nghiêm trọng (sốt cao, phát ban lan rộng, khó thở), cần ngừng thuốc và đến bệnh viện ngay.
6. Tương Tác Thuốc🚨 Cẩn thận khi dùng Novafex (Cefixime) với:
✔ Thuốc chống đông máu (Warfarin): Tăng nguy cơ chảy máu.
✔ Thuốc lợi tiểu (Furosemide): Tăng nguy cơ độc tính trên thận.
✔ Thuốc chống động kinh (Carbamazepine): Tăng nồng độ Carbamazepine trong máu.
✔ Thuốc chứa sắt, antacid (Nhôm, Magie): Giảm hấp thu Cefixime.
✔ Thận trọng khi dùng cho người suy thận.
✔ Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với Beta-lactam cần dùng dưới sự theo dõi của bác sĩ.
✔ Uống đủ liệu trình ngay cả khi triệu chứng đã giảm để tránh kháng thuốc.
📌 Quá liều:
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy nặng, co giật (hiếm gặp).Xử trí: Ngừng thuốc, bù nước, cấp cứu nếu triệu chứng nặng.📌 Quên liều:
Uống ngay khi nhớ. Nếu gần liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi liều.9. Bảo Quản✅ Trước khi pha: Bảo quản ở nhiệt độ phòng, tránh ẩm.
✅ Sau khi pha: Bảo quản trong tủ lạnh (2 - 8°C), dùng trong 7 - 14 ngày.
✅ Không sử dụng nếu hỗn dịch có dấu hiệu biến đổi màu, hỏng.
✔ Trẻ em từ 6 tháng tuổi bị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, da, mô mềm.
✔ Người lớn bị viêm họng, viêm phế quản, viêm phổi nhẹ.
✔ Bệnh nhân cần dự phòng nhiễm khuẩn sau phẫu thuật.
📢 Novafex (Cefixime) là kháng sinh Cephalosporin thế hệ 3 dùng để điều trị nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, tiêu hóa và lậu cầu không biến chứng, có hiệu quả mạnh và phổ rộng trên nhiều vi khuẩn nhạy cảm.
🔹 Ưu điểm:
✅ Hiệu quả mạnh trên nhiều loại vi khuẩn, kể cả vi khuẩn kháng Penicillin.
✅ Thời gian bán hủy dài, chỉ cần uống 1 - 2 lần/ngày.
✅ Ít tác dụng phụ hơn so với một số kháng sinh khác.
🔹 Nhược điểm:
⚠ Không hiệu quả với nhiễm khuẩn do vi khuẩn kháng Cephalosporin.
⚠ Cần pha đúng cách & bảo quản lạnh để đảm bảo chất lượng thuốc.
⚠ Có thể gây tiêu chảy, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
✅ Nên dùng theo đúng hướng dẫn của bác sĩ để đạt hiệu quả tốt nhất!