Chỉ định: Thuốc mỡ bôi da Agiclovir 5% được dùng trong các trường hợp:
Nhiễm Herpes simplex trên da và niêm mạc (bao gồm Herpes sinh dục, Herpes môi, và các đợt tái phát).
Nhiễm Herpes zoster.
Điều trị nhiễm trùng do virus Herpes.
Dược lực học:
Aciclovir là chất tương tự nucleosid có tác dụng ức chế sự nhân lên của virus Herpes. Aciclovir cần được phosphoryl hóa thành aciclovir triphosphat để có tác dụng chống virus. Chất này ức chế tổng hợp DNA của virus, làm giảm sự nhân lên của chúng mà không ảnh hưởng đến tế bào bình thường.
Dược động học:
Hấp thu: Aciclovir hấp thu qua da với nồng độ có thể ức chế virus tại chỗ, nhưng không được phát hiện trong máu khi sử dụng ngoài da.
Cách dùng:
Cách dùng: Bôi ngoài da.
Liều dùng: Thoa thuốc lên vùng da bị nhiễm 5 - 6 lần mỗi ngày, cách nhau 4 giờ/lần.
Điều trị nên kéo dài từ 5 - 7 ngày, và nếu cần có thể tiếp tục đến 10 ngày.
Bắt đầu điều trị càng sớm càng tốt khi các dấu hiệu của bệnh xuất hiện.
Chống chỉ định:
Mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tác dụng phụ:
Thường gặp: Chưa có báo cáo.
Ít gặp:
Cảm giác rát bỏng hoặc đau nhói thoáng qua tại vùng bôi thuốc.
Xử trí ADR (Tác dụng phụ không mong muốn):
Khi gặp tác dụng phụ, ngừng sử dụng thuốc và tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất để xử trí kịp thời.
Lưu ý:
Trước khi sử dụng: Đọc kỹ hướng dẫn và tham khảo ý kiến bác sĩ.
Thận trọng khi sử dụng:
Không dùng khi không có dấu hiệu và triệu chứng bệnh.
Không sử dụng thuốc để phòng ngừa nhiễm tái phát Herpes simplex.
Không bôi vào niêm mạc miệng, âm đạo hoặc mắt, vì có thể gây kích ứng.
Tương tác thuốc:
Amphotericin B và ketoconazol: Làm tăng hiệu quả của Aciclovir.
Interferon: Tăng tác dụng của Aciclovir.
Bảo quản:
Bảo quản ở nhiệt độ dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.