
Đăng nhập bằng Google

Số lượng
Mô tả chi tiết
💊 Điều trị đợt cấp & dự phòng tái phát bệnh gút, viêm khớp và sốt Địa Trung Hải.
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Colchicin | 1mg |
💡 Cơ chế hoạt động:
✔ Ức chế viêm do tinh thể urat lắng đọng trong khớp.
✔ Ngăn chặn bạch cầu đa nhân thực bào tinh thể urat, giảm phản ứng viêm.
✔ Không làm giảm acid uric, cần phối hợp với allopurinol hoặc probenecid để kiểm soát lâu dài.
✅ Điều trị & dự phòng bệnh gút:
🔹 Đợt gút cấp – Giảm đau, viêm nhanh chóng khi dùng sớm.
🔹 Dự phòng gút tái phát, phối hợp với thuốc giảm acid uric.
✅ Các bệnh khác:
🔹 Sốt Địa Trung Hải có tính chất gia đình (bệnh viêm chu kỳ).
🔹 Viêm khớp trong sarcoidose, viêm sụn khớp có calci hóa.
🔹 Điều trị xơ hóa đường mật nguyên phát, xơ gan.
📌 Cách dùng:
🔹 Uống nguyên viên với nước, không nghiền nát.
🔹 Dùng trước khi ăn để hấp thu tốt hơn.
📌 Liều dùng tham khảo:
| Chỉ định | Liều lượng |
|---|---|
| Gút cấp | Liều khởi đầu 1mg, sau đó 0,5mg mỗi 1–2 giờ đến khi giảm đau hoặc có tác dụng phụ (tổng liều tối đa 6mg/ngày). |
| Dự phòng tái phát gút | 0,6mg/ngày, dùng 3–4 lần/tuần. |
| Sốt Địa Trung Hải | 1–2mg/ngày, chia nhiều lần. Trẻ em <10 tuổi: 0,5–1mg/ngày. |
| Xơ hóa đường mật | 0,5mg x 2 lần/ngày. |
| Xơ gan | 1mg/ngày, uống 5 ngày/tuần. |
| Bệnh nhân suy thận | Giảm liều theo mức độ suy thận, không dùng khi ClCr < 10ml/phút. |
💡 Lưu ý:
⚠ Không tự ý tăng liều.
⚠ Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ hoặc bỏ qua nếu gần liều tiếp theo.
🚨 Chống chỉ định trong các trường hợp:
❌ Dị ứng với Colchicin.
❌ Suy thận, suy gan nặng.
❌ Bệnh đường tiêu hóa nặng (loét dạ dày, viêm ruột).
❌ Bệnh tim nặng, rối loạn đông máu.
❌ Phụ nữ có thai & cho con bú.
📌 Thường gặp:
🔹 Buồn nôn, nôn, đau bụng.
🔹 Tiêu chảy (liên quan đến liều cao).
📌 Ít gặp:
🔹 Viêm thần kinh ngoại biên, rụng tóc.
🔹 Giảm tinh trùng (có thể hồi phục).
📌 Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
🚨 Suy tủy xương (giảm bạch cầu, tiểu cầu).
🚨 Tổn thương thận, gan.
🚨 Sốc phản vệ, sốc tim mạch.
💡 Xử trí:
✔ Ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng.
✔ Bổ sung nước để giảm nguy cơ tổn thương thận.
🔸 Dùng liều thấp để giảm tác dụng phụ tiêu hóa.
🔸 Không tự ý kết hợp với thuốc giảm acid uric mà không có hướng dẫn của bác sĩ.
🔸 Tránh uống rượu, bia vì làm tăng nguy cơ gút cấp.
📌 Cần thận trọng với:
✔ Người suy thận, suy gan (cần giảm liều).
✔ Người lớn tuổi (dễ tích lũy thuốc, tăng nguy cơ ngộ độc).
✔ Người có tiền sử bệnh tim, tiêu hóa.
📌 Tăng độc tính khi dùng chung với:
🚨 Ciclosporin – tăng nguy cơ suy thận.
🚨 Kháng sinh Macrolid (Erythromycin, Clarithromycin) – tăng nồng độ Colchicin.
🚨 Thuốc chống nấm (Ketoconazole, Itraconazole) – tăng độc tính trên gan.
📌 Giảm hấp thu Vitamin B12 khi dùng lâu dài.
📌 Tránh dùng cùng thuốc chống đông máu (Warfarin) – tăng nguy cơ chảy máu.
💡 Giải pháp: Uống cách xa ít nhất 2 giờ so với các thuốc có tương tác.
📌 Dấu hiệu ngộ độc:
🚨 Đau bụng dữ dội, tiêu chảy nặng có máu.
🚨 Rối loạn nhịp tim, suy hô hấp, suy thận.
🚨 Tử vong có thể xảy ra trong 24–72 giờ nếu không được điều trị kịp thời.
📌 Xử trí:
✔ Gây nôn, rửa dạ dày trong vòng vài giờ đầu.
✔ Dùng than hoạt để giảm hấp thu thuốc.
✔ Bù nước, điện giải, theo dõi chức năng tim, gan, thận.
✔ Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
🚨 Lưu ý: Ngộ độc Colchicin có tỷ lệ tử vong 30%, cần đến bệnh viện ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ.
✅ Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
✅ Nhiệt độ dưới 30°C.
✅ Tránh xa tầm tay trẻ em.
✅ Hạn dùng: Xem trên bao bì sản phẩm.
📌 Lưu ý quan trọng:
✔ Không dùng nếu viên thuốc có dấu hiệu hư hỏng.
✔ Không tự ý ngừng thuốc khi chưa hết liệu trình.
✔ Nếu có dấu hiệu tác dụng phụ nghiêm trọng, đến ngay cơ sở y tế gần nhất.