NHÀ THUỐC EZ PHARMACY - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

Dochicin 1 mg



Số lượng

Mô tả chi tiết

THUỐC DOCHICIN 1MG – ĐIỀU TRỊ GÚT & BỆNH VIÊM KHỚP

💊 Điều trị đợt cấp & dự phòng tái phát bệnh gút, viêm khớp và sốt Địa Trung Hải.


1. Thành Phần Chính

Thành phầnHàm lượng
Colchicin1mg

💡 Cơ chế hoạt động:
✔ Ức chế viêm do tinh thể urat lắng đọng trong khớp.
✔ Ngăn chặn bạch cầu đa nhân thực bào tinh thể urat, giảm phản ứng viêm.
Không làm giảm acid uric, cần phối hợp với allopurinol hoặc probenecid để kiểm soát lâu dài.


2. Công Dụng & Chỉ Định

Điều trị & dự phòng bệnh gút:
🔹 Đợt gút cấp – Giảm đau, viêm nhanh chóng khi dùng sớm.
🔹 Dự phòng gút tái phát, phối hợp với thuốc giảm acid uric.

Các bệnh khác:
🔹 Sốt Địa Trung Hải có tính chất gia đình (bệnh viêm chu kỳ).
🔹 Viêm khớp trong sarcoidose, viêm sụn khớp có calci hóa.
🔹 Điều trị xơ hóa đường mật nguyên phát, xơ gan.


3. Hướng Dẫn Sử Dụng

📌 Cách dùng:
🔹 Uống nguyên viên với nước, không nghiền nát.
🔹 Dùng trước khi ăn để hấp thu tốt hơn.

📌 Liều dùng tham khảo:

Chỉ địnhLiều lượng
Gút cấpLiều khởi đầu 1mg, sau đó 0,5mg mỗi 1–2 giờ đến khi giảm đau hoặc có tác dụng phụ (tổng liều tối đa 6mg/ngày).
Dự phòng tái phát gút0,6mg/ngày, dùng 3–4 lần/tuần.
Sốt Địa Trung Hải1–2mg/ngày, chia nhiều lần. Trẻ em <10 tuổi: 0,5–1mg/ngày.
Xơ hóa đường mật0,5mg x 2 lần/ngày.
Xơ gan1mg/ngày, uống 5 ngày/tuần.
Bệnh nhân suy thậnGiảm liều theo mức độ suy thận, không dùng khi ClCr < 10ml/phút.

💡 Lưu ý:
Không tự ý tăng liều.
Nếu quên liều, uống ngay khi nhớ hoặc bỏ qua nếu gần liều tiếp theo.


4. Đối Tượng Không Nên Dùng

🚨 Chống chỉ định trong các trường hợp:
Dị ứng với Colchicin.
Suy thận, suy gan nặng.
Bệnh đường tiêu hóa nặng (loét dạ dày, viêm ruột).
Bệnh tim nặng, rối loạn đông máu.
Phụ nữ có thai & cho con bú.


5. Tác Dụng Phụ Có Thể Gặp

📌 Thường gặp:
🔹 Buồn nôn, nôn, đau bụng.
🔹 Tiêu chảy (liên quan đến liều cao).

📌 Ít gặp:
🔹 Viêm thần kinh ngoại biên, rụng tóc.
🔹 Giảm tinh trùng (có thể hồi phục).

📌 Hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
🚨 Suy tủy xương (giảm bạch cầu, tiểu cầu).
🚨 Tổn thương thận, gan.
🚨 Sốc phản vệ, sốc tim mạch.

💡 Xử trí:
Ngừng thuốc ngay nếu có dấu hiệu dị ứng hoặc tác dụng phụ nghiêm trọng.
Bổ sung nước để giảm nguy cơ tổn thương thận.


6. Lưu Ý Khi Sử Dụng

🔸 Dùng liều thấp để giảm tác dụng phụ tiêu hóa.
🔸 Không tự ý kết hợp với thuốc giảm acid uric mà không có hướng dẫn của bác sĩ.
🔸 Tránh uống rượu, bia vì làm tăng nguy cơ gút cấp.

📌 Cần thận trọng với:
Người suy thận, suy gan (cần giảm liều).
Người lớn tuổi (dễ tích lũy thuốc, tăng nguy cơ ngộ độc).
Người có tiền sử bệnh tim, tiêu hóa.


7. Tương Tác Thuốc Cần Lưu Ý

📌 Tăng độc tính khi dùng chung với:
🚨 Ciclosporin – tăng nguy cơ suy thận.
🚨 Kháng sinh Macrolid (Erythromycin, Clarithromycin) – tăng nồng độ Colchicin.
🚨 Thuốc chống nấm (Ketoconazole, Itraconazole) – tăng độc tính trên gan.

📌 Giảm hấp thu Vitamin B12 khi dùng lâu dài.
📌 Tránh dùng cùng thuốc chống đông máu (Warfarin) – tăng nguy cơ chảy máu.

💡 Giải pháp: Uống cách xa ít nhất 2 giờ so với các thuốc có tương tác.


8. Ngộ Độc & Xử Trí Khi Dùng Quá Liều

📌 Dấu hiệu ngộ độc:
🚨 Đau bụng dữ dội, tiêu chảy nặng có máu.
🚨 Rối loạn nhịp tim, suy hô hấp, suy thận.
🚨 Tử vong có thể xảy ra trong 24–72 giờ nếu không được điều trị kịp thời.

📌 Xử trí:
Gây nôn, rửa dạ dày trong vòng vài giờ đầu.
Dùng than hoạt để giảm hấp thu thuốc.
Bù nước, điện giải, theo dõi chức năng tim, gan, thận.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.

🚨 Lưu ý: Ngộ độc Colchicin có tỷ lệ tử vong 30%, cần đến bệnh viện ngay khi có dấu hiệu nghi ngờ.


9. Bảo Quản & Hạn Dùng

Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
Nhiệt độ dưới 30°C.
Tránh xa tầm tay trẻ em.
Hạn dùng: Xem trên bao bì sản phẩm.

📌 Lưu ý quan trọng:
Không dùng nếu viên thuốc có dấu hiệu hư hỏng.
Không tự ý ngừng thuốc khi chưa hết liệu trình.
Nếu có dấu hiệu tác dụng phụ nghiêm trọng, đến ngay cơ sở y tế gần nhất.