
Đăng nhập bằng Google

Số lượng
Mô tả chi tiết
| Hoạt chất | Hàm lượng | Công dụng chính |
|---|---|---|
| Acid Ascorbic (Vitamin C) | 500mg | Hỗ trợ tổng hợp collagen, tăng sức đề kháng, chống oxy hóa. |
| Dextrose | 25g | Cung cấp năng lượng, hỗ trợ bù nước & điện giải. |
| Nicotinamid (Vitamin B3) | 625mg | Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, cải thiện tuần hoàn. |
| Dexpanthenol (Vitamin B5) | 250mg | Hỗ trợ tái tạo mô, giúp lành vết thương. |
| Pyridoxine (Vitamin B6) | 25mg | Hỗ trợ hệ thần kinh, giảm triệu chứng thiếu máu. |
| Riboflavin (Vitamin B2) | 25mg | Chuyển hóa năng lượng, chống viêm, bảo vệ da & mắt. |
| Thiamin (Vitamin B1) | 125mg | Hỗ trợ hệ thần kinh, giảm triệu chứng mệt mỏi, chán ăn. |
💡 Cơ chế hoạt động:
✔ Vitamin nhóm B: Hỗ trợ chuyển hóa năng lượng, duy trì hoạt động của hệ thần kinh & tuần hoàn.
✔ Vitamin C: Chống oxy hóa, tăng sức đề kháng, giúp lành vết thương.
✔ Dextrose: Bổ sung năng lượng nhanh chóng, hỗ trợ bù nước.
✅ Bổ sung vitamin nhóm B & C trong các trường hợp thiếu hụt:
✅ Hỗ trợ phục hồi trong các bệnh lý:
📌 Cách dùng:
🔹 Dùng theo đường truyền tĩnh mạch.
🔹 Phải truyền chậm để tránh kích ứng tĩnh mạch.
📌 Liều dùng tham khảo:
| Đối tượng | Liều lượng |
|---|---|
| Người lớn | 500 - 1000ml truyền chậm, tốc độ khoảng 8ml/phút. |
| Tùy theo tình trạng bệnh | Có thể điều chỉnh tăng/giảm theo chỉ định bác sĩ. |
📌 Lưu ý:
⏳ Không tự ý tăng liều mà không có chỉ định.
⏳ Luôn kiểm tra thuốc trước khi truyền – Chỉ dùng nếu dung dịch trong suốt.
📌 Quên liều:
✔ Nếu bỏ lỡ một lần truyền, hãy hỏi ý kiến bác sĩ để bổ sung đúng cách.
📌 Quá liều:
🚨 Triệu chứng nghiêm trọng:
🚨 Chống chỉ định trong các trường hợp:
❌ Dị ứng với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
❌ Bệnh nhân suy thận nặng (có nguy cơ tích lũy vitamin nhóm B).
❌ Rối loạn chuyển hóa glucose (do chứa dextrose).
❌ Bệnh nhân có tiền sử sỏi thận (do vitamin C có thể làm tăng nguy cơ tạo sỏi).
📌 Phản ứng phổ biến:
🔹 Đỏ bừng mặt, ngứa nhẹ, phát ban.
🔹 Kích ứng tĩnh mạch nếu truyền nhanh.
📌 Phản ứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng:
🚨 Phản ứng dị ứng, sốc phản vệ (mặt đỏ, khó thở, sưng họng).
🚨 Viêm tĩnh mạch nếu thoát mạch.
💡 Xử trí:
✔ Ngừng truyền ngay nếu có dấu hiệu bất thường.
✔ Thông báo ngay cho bác sĩ nếu xuất hiện phản ứng phụ.
📌 Không dùng chung với:
🚨 Levodopa (thuốc điều trị Parkinson) → Giảm hiệu quả của thuốc.
🚨 Thuốc lợi tiểu thiazid → Tăng nguy cơ sỏi thận khi dùng chung với vitamin C.
🚨 Các thuốc chứa nhôm, calci (kháng acid, bổ sung khoáng chất) → Giảm hấp thu vitamin.
📌 Giải pháp:
✔ Tham khảo bác sĩ trước khi dùng cùng các loại thuốc trên.
✔ Dùng cách xa ít nhất 2 giờ nếu cần bổ sung khoáng chất.
📌 Cần thận trọng với:
✔ Bệnh nhân có vấn đề về tim mạch, huyết áp cao.
✔ Người bị rối loạn chuyển hóa đường (do chứa dextrose).
✔ Bệnh nhân có tiền sử sỏi thận, tăng calci huyết.
📌 Cảnh báo:
⚠ Không truyền quá nhanh – có thể gây viêm tĩnh mạch hoặc quá tải tuần hoàn.
⚠ Kiểm tra kỹ tiền sử dị ứng trước khi dùng.
📌 Lưu ý đặc biệt:
❌ Không sử dụng thuốc đã quá hạn hoặc có dấu hiệu lắng cặn.
❌ Tránh tiêm truyền nhanh để giảm kích ứng tĩnh mạch.
🤰 Phụ nữ có thai:
🔹 Thận trọng khi dùng – chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết.
🤱 Phụ nữ cho con bú:
🔹 Cần tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi dùng.
📌 Triệu chứng:
🚨 Rối loạn điện giải, tăng calci huyết.
🚨 Buồn nôn, chóng mặt, mệt mỏi.
📌 Xử trí:
✔ Dừng truyền ngay lập tức.
✔ Hỗ trợ bù nước & điều chỉnh điện giải nếu cần thiết.
✔ Gọi cấp cứu nếu có dấu hiệu nghiêm trọng.
✅ Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp.
✅ Nhiệt độ không quá 30°C.
✅ Không sử dụng nếu dung dịch có dấu hiệu đổi màu hoặc lắng cặn.
📌 Lưu ý quan trọng:
✔ Chỉ sử dụng khi được bác sĩ chỉ định.
✔ Không tự ý kết hợp với các dung dịch tiêm truyền khác.
✔ Nếu có dấu hiệu tác dụng phụ nghiêm trọng, đến ngay cơ sở y tế gần nhất.