NHÀ THUỐC EZ PHARMACY - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

Crestor 10 (Rosuvastatin 10mg)



Số lượng

Mô tả chi tiết

1. Giới Thiệu Sản Phẩm

Crestor 10mg (Rosuvastatin 10mg) là thuốc thuộc nhóm statin, được sử dụng để giảm cholesterol máu, phòng ngừa đột quỵ, nhồi máu cơ tim và các biến cố tim mạch khác. Thuốc giúp giảm LDL-C (cholesterol xấu), tăng HDL-C (cholesterol tốt) và giảm triglycerid trong máu.


2. Thành Phần & Công Dụng

📌 Thành phần chính

Rosuvastatin – 10mg
🔹 Ức chế HMG-CoA reductase, làm giảm tổng hợp cholesterol trong gan.
🔹 Tăng hấp thu LDL-C từ máu, giúp giảm cholesterol xấu hiệu quả.


📌 Công dụng nổi bật

Điều trị tăng cholesterol máu nguyên phát (loại IIa, IIb) khi chế độ ăn kiêng không hiệu quả.
Giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim, tái tưới máu mạch vành ở người có nguy cơ tim mạch cao.
Điều trị rối loạn lipid máu hỗn hợp, tăng triglycerid, rối loạn beta-lipoprotein.
Hỗ trợ điều trị tăng cholesterol máu gia đình kiểu đồng hợp tử & dị hợp tử (trẻ từ 7 tuổi trở lên).
Làm chậm tiến triển xơ vữa động mạch ở bệnh nhân có nguy cơ.


3. Đối Tượng Sử Dụng

📌 Ai nên dùng?
✔ Người tăng cholesterol máu, rối loạn lipid máu.
✔ Người có nguy cơ bệnh tim mạch cao (tăng huyết áp, béo phì, tiểu đường, tiền sử gia đình).
✔ Người có bệnh xơ vữa động mạch, cần kiểm soát LDL-C.
✔ Trẻ từ 8 – 17 tuổi bị tăng cholesterol máu gia đình.
✔ Người tăng triglycerid khó kiểm soát bằng chế độ ăn uống.

🚫 Ai không nên dùng?
❌ Người dị ứng với Rosuvastatin.
❌ Người suy gan, suy thận nặng.
❌ Phụ nữ có thai, cho con bú.
❌ Người đang dùng cyclosporin.
❌ Người có bệnh về cơ (tiêu cơ vân, viêm cơ).


4. Liều Dùng & Cách Sử Dụng

📌 Cách dùng
Uống 1 lần/ngày, vào bất kỳ thời điểm nào, có hoặc không có thức ăn.
Nên kết hợp với chế độ ăn kiêng, tập thể dục để tăng hiệu quả điều trị.

📌 Liều lượng khuyến cáo
🔹 Người lớn điều trị tăng cholesterol máu:
✔ Bắt đầu với 5 – 10mg/ngày.
✔ Nếu cần, tăng lên 20mg/ngày sau 4 tuần.
Liều tối đa: 40mg/ngày (chỉ dùng cho bệnh nhân nặng, nguy cơ cao).

🔹 Dự phòng bệnh tim mạch:
Liều 20mg/ngày giúp giảm nguy cơ đột quỵ, nhồi máu cơ tim.

🔹 Trẻ từ 8 – 17 tuổi (tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử):
✔ Liều 5 – 20mg/ngày.

🔹 Trẻ từ 7 tuổi trở lên (tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử):
20mg/ngày.

📌 Bệnh nhân đặc biệt
Người cao tuổi (>70 tuổi): Bắt đầu với 5mg/ngày.
Bệnh nhân suy thận trung bình: Dùng liều 5mg/ngày, không dùng liều 40mg.
Người châu Á: Bắt đầu với 5mg/ngày do tăng nồng độ thuốc trong máu.


5. Tác Dụng Phụ & Cách Xử Lý

📌 Tác dụng phụ thường gặp

Nhức đầu, chóng mặt
Táo bón, buồn nôn, đau bụng
Đau cơ, đau khớp
Suy nhược cơ thể

📌 Tác dụng phụ hiếm gặp (cần theo dõi)

🚨 Tiêu cơ vân, viêm cơ – đau cơ nặng, yếu cơ, nước tiểu sẫm màu.
🚨 Viêm tụy – đau bụng dữ dội, buồn nôn, nôn mửa.
🚨 Tổn thương gan – vàng da, nước tiểu sẫm màu, mệt mỏi bất thường.
🚨 Bệnh phổi kẽ – ho dai dẳng, khó thở.

📌 Cách xử lý
Ngưng thuốc ngay & báo bác sĩ nếu có đau cơ nặng, suy nhược, nước tiểu sẫm màu.
Kiểm tra men gan định kỳ nếu dùng thuốc lâu dài.
Theo dõi chỉ số CK nếu có đau cơ bất thường.


6. Lưu Ý Khi Sử Dụng

🚨 Chống chỉ định

Phụ nữ có thai, cho con bú – Crestor có thể gây dị tật thai nhi.
Người suy gan nặng, tăng men gan > 3 lần giới hạn bình thường.
Người có tiền sử tiêu cơ vân hoặc bệnh cơ do statin khác.

⚠️ Thận trọng

Người suy thận trung bình – nặng, không dùng liều 40mg.
Bệnh nhân tiểu đường: Crestor có thể làm tăng đường huyết.
Người nghiện rượu: Dễ tăng men gan, cần theo dõi chặt chẽ.
Người lớn tuổi (>70 tuổi): Nguy cơ tổn thương cơ cao hơn.


7. Tương Tác Thuốc

📌 Thuốc làm tăng tác dụng phụ của Crestor
🚨 Ciclosporin – Tăng nồng độ Crestor gấp 7 lần, không dùng chung.
🚨 Fibrates (Gemfibrozil, Fenofibrate, Niacin) – Tăng nguy cơ tiêu cơ vân.
🚨 Thuốc kháng acid (Nhôm, Magie Hydroxit) – Giảm hấp thu Crestor, uống cách 2 giờ.
🚨 Erythromycin, Rifampin – Giảm nồng độ Crestor.

📌 Crestor có thể làm tăng tác dụng của:
Warfarin (thuốc chống đông) – Nguy cơ chảy máu cao hơn.
Thuốc tránh thai – Tăng nồng độ hormone, cần chọn loại phù hợp.