NHÀ THUỐC EZ PHARMACY - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

CodeForte - Ho khan, ho kích ứng



Số lượng

Mô tả sản phẩm

1. Thành phần 🧪

🔹 Hoạt chất chính:
✔ Codein phosphat 10mg
✔ Chlorpheniramin maleat 2mg
✔ Guaifenesin 50mg

🔹 Tá dược:
✔ Dầu đậu nành, sáp ong trắng, lecithin, dầu dừa, amidon, gelatin, glycerin, sorbitol, titan dioxyd, nipazin, nipazol, phẩm màu, vanillin.

📌 Dạng bào chế: Viên nang mềm màu đỏ.

2. Công dụng (Chỉ định) 🎯

✅ Giảm ho khan hoặc ho kích ứng ở người lớn và trẻ em trên 12 tuổi.
✅ Long đờm, giúp làm loãng dịch tiết phế quản.
✅ Giảm triệu chứng viêm đường hô hấp gây ho kéo dài.

3. Cách dùng - Liều dùng 📌

📌 Liều lượng:
✔ Người lớn & trẻ trên 12 tuổi: 1-2 viên/lần, ngày 3 lần.
✔ Trẻ em từ 12-18 tuổi: Dùng theo hướng dẫn bác sĩ. Không dùng cho trẻ suy giảm chức năng hô hấp.
✔ Trẻ em dưới 12 tuổi: Chống chỉ định.

📌 Hướng dẫn sử dụng:
✔ Uống nguyên viên với nước, không nhai hoặc bẻ viên.
✔ Uống sau ăn để giảm kích ứng dạ dày.
✔ Không sử dụng quá 7 ngày liên tục nếu không có chỉ định của bác sĩ.

📌 Xử trí khi quá liều:
🔻 Triệu chứng: Suy hô hấp, buồn ngủ, chóng mặt, mạch chậm, hạ huyết áp.
🔻 Xử trí: Gọi cấp cứu 115, cung cấp dưỡng khí, rửa dạ dày, hỗ trợ hô hấp.

4. Chống chỉ định ❌

🚫 Không sử dụng CODEFORTE trong các trường hợp sau:
✔ Trẻ dưới 12 tuổi do nguy cơ suy hô hấp nghiêm trọng.
✔ Người bị hen suyễn, suy hô hấp, rối loạn hô hấp nghiêm trọng.
✔ Bệnh nhân mang gen chuyển hóa CYP2D6 siêu nhanh (nguy cơ ngộ độc opioid cao).
✔ Trẻ em dưới 18 tuổi đã thực hiện cắt amidan hoặc nạo VA.
✔ Người bị Glaucom góc đóng, phì đại tiền liệt tuyến.
✔ Phụ nữ có thai & cho con bú.

5. Tác dụng phụ ⚠

📌 Tác dụng phụ thường gặp:
✔ Buồn ngủ, khô miệng, chóng mặt.
✔ Táo bón, buồn nôn, bí tiểu.
✔ Hạ huyết áp nhẹ, hồi hộp.

📌 Hiếm gặp:
✔ Ảo giác, rối loạn thị giác.
✔ Suy tuần hoàn, đỏ mặt, toát mồ hôi.
✔ Mệt mỏi, phản ứng dị ứng, mày đay.

🔴 Lưu ý: Thông báo ngay cho bác sĩ nếu có dấu hiệu bất thường sau khi sử dụng thuốc.

6. Lưu ý khi sử dụng ⚠

📌 Bệnh nhân cần thận trọng khi dùng CODEFORTE nếu có:
✔ Bệnh gan, suy thận, suy hô hấp.
✔ Tiền sử loét dạ dày, tiểu đường, cao huyết áp, bệnh tim mạch.
✔ Rối loạn chức năng thượng thận, phì đại tiền liệt tuyến.
✔ Người cao tuổi cần giám sát khi dùng thuốc.

📌 Không lái xe hoặc vận hành máy móc khi dùng thuốc do nguy cơ buồn ngủ.

📌 Tương tác thuốc:
✔ Không kết hợp với rượu bia, thuốc an thần, thuốc ngủ (tăng nguy cơ suy hô hấp).
✔ Không dùng chung với thuốc giảm đau mạnh (opioid), thuốc chống trầm cảm, thuốc kháng histamin khác.
✔ Chlorpheniramin có thể làm tăng tác dụng của phenytoin (cần theo dõi).

7. Sử dụng cho phụ nữ mang thai & cho con bú 🤰🚼

🚫 Không sử dụng cho phụ nữ mang thai & cho con bú.
✔ Nguy cơ ảnh hưởng đến thai nhi và trẻ bú mẹ.
✔ Nếu bắt buộc phải dùng, ngừng cho con bú ít nhất 72 giờ sau khi uống thuốc.

8. Dược lý & Cơ chế tác dụng 🔬

🔹 Codein phosphat:
✔ Ức chế trung tâm ho ở hành não.
✔ Làm giảm phản xạ ho nhưng không điều trị nguyên nhân.

🔹 Chlorpheniramin maleat:
✔ Kháng histamin H1, giảm ho do dị ứng.
✔ Gây buồn ngủ nhẹ.

🔹 Guaifenesin:
✔ Làm loãng đờm, giúp dễ khạc đờm ra ngoài.
✔ Giảm viêm họng, long đờm hiệu quả.

9. Bảo quản 🏠

✔ Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh nắng trực tiếp.
✔ Để xa tầm tay trẻ em.