
Đăng nhập bằng Google

Số lượng
Mô tả sản phẩm
Cefpobiotic 200mg là thuốc kháng sinh thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 3, có hoạt tính rộng trên nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Thuốc thường được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn từ nhẹ đến trung bình do vi khuẩn nhạy cảm.
Hoạt chất chính: Cefpodoxim (200mg)
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
Quy cách: Hộp 1 vỉ x 10 viên
Cefpobiotic 200mg được sử dụng để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn như:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới: Viêm phổi cấp, đợt cấp viêm phế quản mạn tính.
Nhiễm khuẩn đường hô hấp trên: Viêm họng, viêm amidan.
Viêm tai giữa cấp.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu chưa biến chứng.
Nhiễm lậu cầu cấp chưa biến chứng.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm thể nhẹ đến vừa.
Cefpodoxim là một kháng sinh cephalosporin thế hệ 3, hoạt động bằng cách:
Ức chế tổng hợp vách tế bào vi khuẩn bằng cách gắn vào protein liên kết penicillin (PBPs).
Tiêu diệt vi khuẩn nhạy cảm như Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Moraxella catarrhalis, E. coli, Klebsiella pneumoniae...
Tuy nhiên, một số vi khuẩn như MRSA, Enterococcus, Pseudomonas aeruginosa kháng hoàn toàn với cefpodoxim.
Hấp thu: Tốt hơn khi uống cùng thức ăn.
Phân bố: Tập trung tại mô phổi, đường hô hấp, đường niệu, gan và mật.
Chuyển hóa: Bị thủy phân thành dạng có hoạt tính trong ruột.
Thải trừ: Chủ yếu qua thận.
Viêm phổi cấp, viêm phế quản cấp: 200mg x 2 lần/ngày trong 10-14 ngày.
Viêm họng, viêm amidan, nhiễm khuẩn tiết niệu nhẹ: 100mg x 2 lần/ngày trong 5-10 ngày.
Nhiễm khuẩn da và mô mềm: 400mg x 2 lần/ngày trong 7-14 ngày.
Bệnh lậu chưa biến chứng: Liều duy nhất 200mg.
Nếu độ thanh thải creatinin < 40 ml/phút: Giảm tần suất dùng thuốc.
Nếu < 10 ml/phút: Dùng 1 liều duy nhất mỗi 48 giờ.
Mặc dù hiệu quả, Cefpobiotic 200mg có thể gây ra một số tác dụng phụ:
Thường gặp: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng.
Ít gặp: Nhức đầu, chóng mặt, phát ban, mề đay.
Hiếm gặp: Giảm bạch cầu, thiếu máu, tổn thương gan.
💡 Lưu ý: Nếu gặp phản ứng nghiêm trọng, ngưng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ.
Dị ứng với cefpodoxim hoặc cephalosporin khác.
Suy thận nặng không được kiểm soát.
Trẻ em dưới 12 tuổi không dùng dạng viên nén.
Uống sau ăn để tăng hấp thu.
Không tự ý ngưng thuốc, ngay cả khi triệu chứng thuyên giảm.
Kiểm tra chức năng gan, thận nếu dùng kéo dài.