NHÀ THUỐC EZ PHARMACY - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

Momate 140 liều xịt



Số lượng

Mô tả chi tiết

1️⃣ Thành phần

💨 Hoạt chất chính:
Mometason Furoat Monohydrat (tương đương 0,05% kl/kl Mometason Furoat).
✔ Mỗi liều xịt cung cấp 50 microgam Mometason Furoat.

💨 Tá dược:
Cellulose vi tinh thể, natri carboxymethyl cellulose, glycerol, citric acid monohydrat, natri citrat, polysorbat 80, benzalkonium clorid (20 mcg/lần xịt), nước cất pha tiêm.


2️⃣ Công dụng (Chỉ định)

Điều trị viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh nămngười lớn và trẻ em từ 3 tuổi trở lên.
Điều trị polyp mũingười lớn từ 18 tuổi trở lên.


3️⃣ Cách dùng – Liều dùng

📌 Viêm mũi dị ứng theo mùa hoặc quanh năm

🔹 Người lớn & trẻ từ 12 tuổi trở lên:

  • Liều khuyến cáo: 2 lần xịt mỗi bên mũi, 1 lần/ngày (tổng 200 mcg/ngày).
  • Duy trì: Giảm xuống 1 lần xịt mỗi bên (100 mcg/ngày).
  • Nếu không kiểm soát được triệu chứng: Tăng lên tối đa 4 lần xịt mỗi bên (400 mcg/ngày).

🔹 Trẻ từ 3 – 11 tuổi:

  • Liều khuyến cáo: 1 lần xịt mỗi bên mũi, 1 lần/ngày (100 mcg/ngày).

📌 Polyp mũi (chỉ dùng cho người từ 18 tuổi trở lên)

  • Liều khởi đầu: 2 lần xịt mỗi bên mũi, 1 lần/ngày (200 mcg/ngày).
  • Nếu triệu chứng chưa được kiểm soát sau 5-6 tuần: Tăng lên 2 lần xịt mỗi bên, 2 lần/ngày (400 mcg/ngày).
  • Nếu không cải thiện sau 5-6 tuần với liều cao nhất: Cần đánh giá lại.

📌 Cách sử dụng
Lắc kỹ lọ thuốc trước khi sử dụng.
Lần đầu tiên sử dụng: Xịt thử 10 lần để kích hoạt bơm.
Nếu không sử dụng trong 14 ngày hoặc hơn: Xịt thử 2 lần trước khi dùng.
Vứt bỏ lọ thuốc sau 2 tháng kể từ lần sử dụng đầu tiên hoặc theo hạn dùng ghi trên nhãn.


4️⃣ Quá liều & Xử trí

Triệu chứng quá liều:
✔ Suy giảm chức năng tuyến yên – tuyến thượng thận do dùng quá nhiều corticosteroid.

Xử lý:
✔ Do sinh khả dụng toàn thân <1%, nguy cơ quá liều thấp.
Không cần điều trị đặc hiệu.


5️⃣ Chống chỉ định

⛔ Không sử dụng trong các trường hợp:
Dị ứng với Mometason Furoat hoặc tá dược.
Nhiễm trùng mũi chưa điều trị (Herpes simplex...).
Mới phẫu thuật hoặc chấn thương mũi (chỉ sử dụng khi vết thương đã lành).


6️⃣ Tác dụng phụ có thể gặp

📌 Rất phổ biến (≥1/10):
✔ Chảy máu cam nhẹ, thường tự khỏi.

📌 Phổ biến (≥1/100 - <1/10):
Đau đầu.
Viêm họng, kích ứng họng.
Chảy máu cam, nóng rát hoặc kích ứng mũi.

📌 Chưa biết tần suất:
Tăng nhãn áp, tăng áp lực nội nhãn, đục thủy tinh thể.
Quá mẫn, sốc phản vệ, phù mạch, co thắt phế quản.
Loét mũi, thủng vách ngăn mũi.
Rối loạn vị giác và khứu giác (liều cao dùng cho polyp mũi).

📌 Tác dụng phụ ở trẻ em:
✔ Chảy máu cam (6%), đau đầu (3%), kích ứng mũi (2%), hắt hơi (2%).

📢 Thông báo ngay cho bác sĩ nếu có tác dụng phụ nghiêm trọng!


7️⃣ Lưu ý khi sử dụng & Bảo quản

📌 Thận trọng khi sử dụng:
Dùng liên tục để đạt hiệu quả tối ưu.
Không sử dụng kéo dài ở liều cao để tránh tác dụng toàn thân của corticosteroid.
Theo dõi bệnh nhân có tiền sử tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể.
Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 3 tuổi (viêm mũi dị ứng) & dưới 18 tuổi (polyp mũi).

📌 Bảo quản thuốc:
Bảo quản dưới 25°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Giữ nơi khô ráo, xa tầm tay trẻ em.