NHÀ THUỐC EZ PHARMACY - Trang chủ
google-provider

Đăng nhập bằng Google

Ausmuco 750V (Carboncistein 750mg)



Số lượng

Mô tả sản phẩm

1. Giới Thiệu Về Thuốc Ausmuco

Thuốc Ausmuco chứa hoạt chất Carbocisteine 750mg, là thuốc long đờm, giúp giảm độ nhớt của dịch nhầy và hỗ trợ điều trị bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết đờm. Thuốc thường được sử dụng trong điều trị viêm phế quản mạn tính, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD), viêm xoang, viêm mũi họng cấp và mạn tính.


2. Thành Phần Của Thuốc Ausmuco

  • Hoạt chất chính: Carbocisteine (750mg).
  • Dạng bào chế: Viên nang cứng.
  • Quy cách đóng gói: Hộp 3 vỉ x 10 viên.

3. Công Dụng Của Thuốc Ausmuco

3.1. Chỉ Định

✅ Điều trị hỗ trợ trong các bệnh lý đường hô hấp có tăng tiết dịch nhầy như:
✔️ Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD).
✔️ Viêm phế quản mạn tính.
✔️ Viêm xoang, viêm mũi họng cấp và mạn tính.

3.2. Cơ Chế Hoạt Động

  • Carbocisteine làm loãng đờm, giúp long đờm dễ dàng nhờ vào khả năng cắt đứt cầu nối disulfures của mucin - yếu tố làm tăng độ quánh của dịch tiết.
  • Giúp cải thiện khả năng khạc đờm, làm thông thoáng đường hô hấp.

4. Cách Dùng Và Liều Dùng Thuốc Ausmuco

4.1. Cách Dùng

  • Dùng đường uống.
  • Uống nguyên viên với nước, không nhai hoặc nghiền.
  • Uống sau bữa ăn để giảm kích ứng dạ dày.

4.2. Liều Dùng

🔹 Người lớn & trẻ em trên 15 tuổi:

  • Uống 1 viên/lần, 3 lần/ngày.
  • Khi có đáp ứng, có thể giảm xuống 1 viên/lần, 2 lần/ngày.

📌 Lưu ý:

  • Không nên dùng quá liều vì có thể gây rối loạn tiêu hóa.
  • Nếu sau 7-10 ngày không cải thiện, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.

5. Tác Dụng Phụ Của Thuốc Ausmuco

Dưới đây là một số tác dụng phụ có thể gặp khi sử dụng thuốc:

5.1. Tác Dụng Phụ Thường Gặp (>1/10)

  • Rối loạn tiêu hóa: Buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau dạ dày.
  • Xuất huyết tiêu hóa (thường gặp ở bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày).

5.2. Tác Dụng Phụ Hiếm Gặp (1/10.000 - 1/1.000)

  • Dị ứng: Phát ban, nổi mẩn đỏ, mề đay, phù mạch.
  • Phản ứng da nghiêm trọng: Hội chứng Stevens-Johnson.

📌 Xử trí: Nếu có biểu hiện dị ứng hoặc xuất huyết tiêu hóa, ngưng thuốc ngay và đến cơ sở y tế.


6. Chống Chỉ Định & Thận Trọng Khi Sử Dụng

6.1. Chống Chỉ Định

❌ Dị ứng với Carbocisteine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
❌ Bệnh nhân có loét dạ dày tá tràng cấp.

6.2. Thận Trọng

⚠️ Bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày-tá tràng: Dễ bị xuất huyết tiêu hóa.
⚠️ Người cao tuổi cần thận trọng khi sử dụng.
⚠️ Không kết hợp với thuốc giảm ho, vì có thể gây ứ đọng đờm.
⚠️ Không sử dụng thuốc đã quá hạn.


7. Ảnh Hưởng Đến Lái Xe Và Vận Hành Máy Móc

📌 Chưa có bằng chứng về ảnh hưởng lên khả năng lái xe. Tuy nhiên, nếu có triệu chứng chóng mặt, buồn nôn thì nên thận trọng khi lái xe.


8. Sử Dụng Thuốc Ausmuco Cho Phụ Nữ Mang Thai & Cho Con Bú

8.1. Phụ Nữ Mang Thai

🚫 Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đủ dữ liệu an toàn.

8.2. Phụ Nữ Cho Con Bú

Chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ không. Nếu cần thiết phải sử dụng, nên tham khảo ý kiến bác sĩ.


9. Tương Tác Thuốc

💊 Chưa có báo cáo về tương tác thuốc nghiêm trọng.
🚫 Không dùng chung với thuốc giảm ho vì có thể gây tắc nghẽn đờm trong đường hô hấp.


10. Cách Xử Lý Khi Dùng Quá Liều Hoặc Quên Liều

10.1. Quá Liều

⚠️ Triệu chứng: Buồn nôn, tiêu chảy, đau bụng, xuất huyết tiêu hóa.
⚠️ Xử trí:
✔️ Gây nôn, rửa dạ dày nếu phát hiện sớm.
✔️ Theo dõi triệu chứng và điều trị hỗ trợ.

10.2. Quên Liều

Uống ngay khi nhớ ra.
✅ Nếu gần đến liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không uống gấp đôi.


11. Cách Bảo Quản Thuốc Ausmuco

✔️ Bảo quản dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
✔️ Để xa tầm tay trẻ em.
✔️ Không sử dụng thuốc hết hạn.